TIN TỨC
Danh mục
Bài viết mới nhất

Hướng dẫn theo dõi tồn kho mỹ phẩm giữa cửa hàng và sàn TMĐT

-02/07/2026

Nhiều shop mỹ phẩm gặp tình trạng tồn kho trên sàn TMĐT không khớp với thực tế, dẫn đến bán nhầm shade, hết hàng nhưng vẫn nhận đơn hoặc khó kiểm soát số lượng giữa các kênh bán.

Để theo dõi tồn kho chính xác, cửa hàng cần thống nhất mã sản phẩm, dữ liệu tồn kho và quy trình đồng bộ giữa cửa hàng và sàn TMĐT. Đây là nền tảng giúp hạn chế sai lệch tồn kho và xử lý đơn hàng hiệu quả.

Hướng dẫn theo dõi tồn kho mỹ phẩm giữa cửa hàng và sàn TMĐT

1. Theo dõi tồn kho mỹ phẩm giữa cửa hàng và sàn là theo dõi những gì?

Thay vì chỉ nhìn con số đang hiển thị trên từng gian hàng, chủ shop nên chia tồn kho thành các nhóm phục vụ quyết định bán hàng. Dưới đây là một mô hình quản trị nội bộ, cửa hàng có thể điều chỉnh theo cách vận hành thực tế.

Mô hình các trạng thái tồn kho mỹ phẩm
Mô hình các trạng thái tồn kho mỹ phẩm

1.1. Tồn thực tế trong kho

Tồn thực tế là số lượng sản phẩm đang có mặt tại cửa hàng, kho tổng hoặc khu vực lưu trữ tại thời điểm kiểm đếm.

Con số này có thể bao gồm hàng đang bán, tester, hàng lỗi, hàng hoàn chờ kiểm tra hoặc sản phẩm đã được giữ cho đơn chưa đóng gói. Vì vậy, tồn thực tế chưa chắc là số lượng cửa hàng có thể tiếp tục mở bán.

1.2. Tồn có thể bán

Tồn có thể bán là lượng hàng đang ở trạng thái đủ điều kiện cung cấp cho khách. Để kiểm soát nội bộ, cửa hàng có thể tham khảo mô hình sau:

Tồn có thể bán = Tồn thực tế - Hàng đang giữ cho đơn - Hàng chưa đủ điều kiện bán - Mức tồn an toàn do cửa hàng thiết lập

Đây không phải công thức cố định cho mọi mô hình. Cửa hàng cần điều chỉnh theo quy tắc giữ đơn, trạng thái kho và mức dự phòng đang áp dụng. Điểm cần làm rõ là số nào được gửi lên sàn: tổng hàng có mặt tại kho hay lượng hàng thực sự sẵn sàng bán.

1.3. Tồn đang giữ cho đơn chưa hoàn tất

Khi khách vừa đặt hàng, sản phẩm có thể vẫn nằm trên kệ nhưng đã được dành cho đơn đó. Nếu lượng hàng này tiếp tục được tính là tồn có thể bán, một khách khác có thể mua vào đúng số lượng đang được giữ.

Cửa hàng cần chọn một mốc giữ hàng và áp dụng đồng nhất, chẳng hạn:

  • Khi khách đặt đơn thành công.
  • Khi nhân viên xác nhận đơn.
  • Khi đơn chuyển sang trạng thái đóng gói.
  • Khi kho lập phiếu xuất.

Mốc phù hợp phụ thuộc vào lượng đơn, tốc độ bán và khả năng cập nhật dữ liệu của cửa hàng. Sản phẩm bán nhanh trên nhiều kênh thường cần được giữ hàng sớm hơn nhóm ít phát sinh giao dịch.

1.4. Hàng lỗi, tester, hàng hoàn và hàng chờ kiểm tra

Một thỏi son tester vẫn nằm trong cửa hàng nhưng không thể giao cho khách. Một lọ serum bị móp hộp có thể đang chờ quản lý quyết định giảm giá, trả nhà cung cấp hoặc chuyển thành hàng lỗi. Sản phẩm khách hoàn về cũng chưa nên được cộng ngay vào tồn có thể bán.

Các nhóm này cần được tách bằng mã, trạng thái hoặc khu vực kho phù hợp. Với hàng hoàn, cửa hàng nên kiểm tra đúng SKU, số lượng, tình trạng bao bì, tem, seal, hạn sử dụng và khả năng tiếp tục bán trước khi nhập lại kho bán được.

Chủ shop có thể tham khảo thêm cách quản lý kho khi bán đa kênh để hiểu mối liên hệ giữa tồn kho, đơn hàng và các kênh bán.

2. Vì sao tồn kho mỹ phẩm dễ lệch khi bán đa kênh?

Chênh lệch tồn thường được tích lũy từ nhiều thao tác nhỏ: nhân viên chọn nhầm shade, đơn hủy chưa giải phóng hàng, combo ghi nhận thiếu thành phần hoặc tester vẫn nằm trong tồn bán được.

Lỗi ghép chung SKU cho nhiều shade mỹ phẩm
Lỗi ghép chung SKU cho nhiều shade mỹ phẩm

2.1. Một dòng sản phẩm có nhiều shade và dung tích

Nếu cửa hàng tạo một mã chung “Son Velvet” và nhập tổng tồn 40 thỏi, dữ liệu sẽ không cho biết còn bao nhiêu thỏi shade 05 hay shade 08.

Với kem nền có bốn tone và hai dung tích, cửa hàng cần theo dõi tám biến thể bán được. Mỗi biến thể có số lượng tồn và tốc độ bán riêng. Bài cách quản lý mỹ phẩm theo hãng, dòng, shade và dung tích hướng dẫn tách riêng từng biến thể và sử dụng SKU để theo dõi tồn cùng giao dịch phát sinh.

2.2. SKU tại cửa hàng không khớp mã sản phẩm trên sàn

Tên hiển thị trên sàn thường dài hơn tên nội bộ để mô tả đầy đủ sản phẩm. Ví dụ:

  • Tại cửa hàng: Son Velvet - 05 - 3,5 g.
  • Trên sàn: Son lì Velvet lâu trôi - màu 05 Rose Brown - 3,5 g.
  • SKU trung tâm: BRA-VEL-LIP-05-35.

Tên hiển thị có thể khác nhau, nhưng biến thể trên mỗi kênh phải được ghép về đúng SKU trung tâm. Nếu shade 05 trên sàn bị ghép với shade 06 trong kho, tổng số lượng có thể vẫn khớp trong khi tồn theo từng màu đã sai.

2.3. Đơn mới, đơn hủy và đơn hoàn cập nhật ở các thời điểm khác nhau

Một đơn vừa phát sinh có thể giữ hàng nhưng chưa xuất kho. Đơn bị khách hủy cần giải phóng đúng lượng hàng đã giữ. Đơn giao thất bại lại phải chờ kiện quay về và được kiểm tra thực tế.

Nếu nhân viên cộng trả tồn ngay khi sàn chuyển đơn sang trạng thái hoàn, trong khi kiện hàng vẫn đang vận chuyển, cửa hàng có thể mở bán một sản phẩm chưa thực sự quay lại kho.

2.4. Combo, quà tặng và chương trình mua kèm chưa có quy tắc ghi nhận

Ví dụ, cửa hàng bán combo gồm một sữa rửa mặt, một toner và một gói sample. Trước khi mở bán, cần xác định combo được quản lý theo sản phẩm thành phần hay theo bộ đã đóng sẵn.

  • Nếu combo được ghép khi có đơn, cửa hàng cần ghi nhận số lượng xuất của từng thành phần.
  • Nếu combo đã được đóng thành bộ và quản lý bằng mã riêng, việc đóng bộ cần được ghi nhận như một nghiệp vụ chuyển hàng từ sản phẩm thành phần sang mã combo.

Hai cách đều có thể sử dụng nếu phù hợp với công cụ và quy trình của cửa hàng. Điều cần tránh là thay đổi cách ghi nhận giữa các ca bán hoặc vừa trừ mã combo vừa trừ lại toàn bộ thành phần.

2.5. Tester, hàng hỏng hoặc hàng gần hết hạn vẫn nằm trong tồn bán được

Tester, sample và quà tặng vẫn ảnh hưởng đến nhập - xuất - tồn dù không được bán như hàng thông thường. Khi nhân viên lấy một sản phẩm nguyên hộp làm tester mà không chuyển trạng thái hoặc lập phiếu xuất dùng, số liệu tồn bán được sẽ cao hơn hàng thực tế có thể giao.

Cửa hàng có thể tham khảo hướng dẫn quản lý tester, sample và hàng tặng tại cửa hàng mỹ phẩm để lựa chọn cách tách mã, trạng thái hoặc khu vực kho.

3. Chuẩn bị dữ liệu trước khi theo dõi tồn kho

Không nên bắt đầu đồng bộ khi danh mục sản phẩm còn trùng mã hoặc nhiều biến thể đang dùng chung một SKU. Hãy làm sạch dữ liệu trước, sau đó mới ghép sản phẩm giữa các kênh.

3.1. Chuẩn hóa từng biến thể thành một mã quản lý riêng

Mỗi sản phẩm hoặc biến thể cần theo dõi tồn độc lập nên có một SKU riêng. Một SKU không nên được tái sử dụng cho sản phẩm khác.

Tên sản phẩm Shade Dung tích SKU minh họa
Son Velvet 05 Rose Brown 3,5 g BRA-VEL-LIP-05-35
Son Velvet 06 Brick Red 3,5 g BRA-VEL-LIP-06-35
Serum Skin Fit Không có 15 ml BRB-SKF-SER-15
Serum Skin Fit Không có 30 ml BRB-SKF-SER-30

Các mã trên chỉ dùng để minh họa cách tổ chức dữ liệu. Cửa hàng có thể xây quy tắc khác, nhưng cần bảo đảm mỗi ký hiệu có ý nghĩa ổn định, dễ giải thích cho nhân viên và không thay đổi chỉ vì sản phẩm đổi giá.

3.2. Ghép đúng sản phẩm cửa hàng với sản phẩm trên từng sàn

Lập bảng đối chiếu giữa mã biến thể trên từng kênh và SKU đang được chọn làm nguồn quản lý trung tâm:

Kênh bán Tên hiển thị Mã biến thể trên kênh SKU trung tâm
Cửa hàng Son Velvet - 05 POS-0005 BRA-VEL-LIP-05-35
Shopee Son Velvet - 05 Rose Brown SP-S05 BRA-VEL-LIP-05-35
TikTok Shop Son lì Velvet màu 05 TT-05 BRA-VEL-LIP-05-35
Ghép SKU mỹ phẩm giữa cửa hàng và các sàn
Ghép SKU mỹ phẩm giữa cửa hàng và các sàn

Kiểm tra ở cấp biến thể, không dừng tại tên sản phẩm gốc. Các lỗi ghép thường xuất hiện ở shade, dung tích hoặc phiên bản sản phẩm.

3.3. Phân loại trạng thái và khu vực tồn kho

Cửa hàng nên thiết lập quy ước tối thiểu cho các nhóm sau:

  • Hàng có thể bán.
  • Hàng đang giữ cho đơn.
  • Tester và sample.
  • Quà tặng.
  • Hàng lỗi hoặc móp hộp.
  • Hàng hoàn chờ kiểm tra.
  • Hàng cận hạn chờ xử lý.
  • Hàng đang chuyển giữa các kho.

Mỗi nhân viên liên quan cần biết trạng thái nào được đưa vào tồn mở bán và trạng thái nào phải tách khỏi lượng hàng có thể giao cho khách.

3.4. Chọn một nơi làm nguồn dữ liệu tồn kho trung tâm

Khi cửa hàng dùng một file Excel, Shopee hiển thị một con số và TikTok Shop hiển thị một con số khác, nhân viên khó xác định dữ liệu nào được dùng để xử lý chênh lệch.

Hãy chọn một nguồn trung tâm để ghi nhận các nghiệp vụ nhập, bán, trả hàng và điều chỉnh. Các kênh còn lại nhận dữ liệu từ nguồn này hoặc được đối chiếu với nguồn này theo lịch đã quy định.

4. Quy trình 7 bước theo dõi tồn kho mỹ phẩm giữa cửa hàng và sàn TMĐT

Quy trình 7 bước theo dõi tồn kho mỹ phẩm
Quy trình 7 bước theo dõi tồn kho mỹ phẩm

4.1. Bước 1: Chốt số tồn đầu kỳ theo từng SKU

Chọn một khoảng thời gian kiểm kho và hạn chế phát sinh thao tác nhập - xuất trong lúc kiểm đếm. Nhân viên phải đếm theo từng SKU, không cộng chung theo tên dòng sản phẩm.

Với mỗi mã, ghi rõ:

  • Số hàng có thể bán.
  • Số tester hoặc hàng trưng bày.
  • Số hàng lỗi.
  • Số hàng đang giữ cho đơn.
  • Số hàng hoàn chờ kiểm tra.

Số đầu kỳ chỉ được nhập vào nguồn dữ liệu trung tâm sau khi người có trách nhiệm kiểm tra và phê duyệt.

4.2. Bước 2: Ghép SKU cửa hàng với từng gian hàng sàn

Xuất danh sách sản phẩm và biến thể từ từng kênh, sau đó ghép lần lượt về SKU trung tâm.

Nên kiểm tra trước các nhóm có rủi ro cao:

  1. Sản phẩm bán nhanh.
  2. Dòng có nhiều shade.
  3. Sản phẩm có nhiều dung tích.
  4. Combo và sản phẩm kèm quà.
  5. Mã từng phát sinh giao nhầm.

Sau khi ghép, có thể tạo một giao dịch thử với số lượng nhỏ để kiểm tra đúng biến thể được giữ hoặc ghi nhận xuất.

4.3. Bước 3: Xác định sự kiện giữ hàng và trừ tồn

Viết thành quy định cụ thể cho các trạng thái đơn:

  • Đơn mới có giữ hàng hay chưa?
  • Đơn đã xác nhận được giữ hàng trong bao lâu?
  • Khi nào sản phẩm được ghi nhận xuất khỏi kho?
  • Đơn hủy giải phóng hàng ở trạng thái nào?
  • Đơn giao thất bại có chờ hàng thực nhận trước khi nhập lại không?
  • Ai được phép sửa số lượng giữ hoặc xuất?

Nếu không có quy tắc chung, hai nhân viên có thể xử lý cùng một loại đơn theo hai cách khác nhau.

4.4. Bước 4: Ghi nhận đầy đủ mọi lần nhập, xuất và điều chỉnh

Mọi thay đổi tồn kho cần gắn với một nghiệp vụ hoặc lý do có thể truy lại:

  • Nhập hàng từ nhà cung cấp.
  • Bán tại quầy.
  • Xuất cho đơn sàn.
  • Chuyển thành tester.
  • Xuất quà tặng.
  • Trả nhà cung cấp.
  • Nhập hàng hoàn đã được phê duyệt.
  • Điều chỉnh sau kiểm kho.
  • Chuyển kho hoặc chuyển chi nhánh.

Không nên sửa trực tiếp con số tồn mà không lưu lý do. Khi phát hiện thiếu hàng, quản lý cần truy lại được số lượng thay đổi từ giao dịch, phiếu hoặc lần điều chỉnh nào.

4.5. Bước 5: Thử nghiệm mức tồn an toàn cho sản phẩm bán nhanh

Giả sử cửa hàng còn năm thỏi son shade 05 và đang bán đồng thời tại quầy cùng hai sàn. Nếu toàn bộ năm sản phẩm đều được công bố trên mọi kênh, các đơn gần nhau có thể cùng sử dụng một lượng tồn.

Cửa hàng có thể thử giữ lại một phần tồn thay vì công bố toàn bộ số hàng. Mức dự phòng nên được xây từ dữ liệu vận hành thực tế, gồm:

  • Tốc độ bán của từng SKU.
  • Số kênh đang mở bán.
  • Độ trễ cập nhật giữa các kênh.
  • Thời gian nhập bổ sung.
  • Tần suất đơn hủy hoặc giao thất bại.

Hãy thử trên một nhóm sản phẩm bán nhanh, theo dõi số đơn bị thiếu hàng và lượng hàng nằm kho, sau đó mới quyết định có áp dụng rộng hơn hay không. Không nên đặt một mức giống nhau cho toàn bộ danh mục.

4.6. Bước 6: Xử lý riêng combo, quà tặng, đơn hủy và hàng hoàn

Với combo, lựa chọn cách ghi nhận trước khi mở bán:

  • Quản lý theo sản phẩm thành phần nếu combo chỉ được ghép khi có đơn.
  • Quản lý theo mã bộ nếu combo đã được đóng sẵn và tách khỏi tồn sản phẩm lẻ.

Với quà tặng, vẫn cần mã hoặc trạng thái để ghi nhận số lượng đã cấp phát. Đơn hủy chỉ giải phóng đúng lượng hàng từng được giữ cho đơn đó.

Đối với hàng hoàn, nhân viên phải kiểm tra hàng thực nhận trước khi đề xuất một trong các hướng xử lý:

  • Nhập lại tồn có thể bán.
  • Chuyển sang hàng lỗi.
  • Chuyển sang khu vực chờ kiểm tra.
  • Chờ xử lý với nhà cung cấp.
  • Loại khỏi kho theo quy trình nội bộ đã được phê duyệt.
Quy trình kiểm tra và xử lý hàng hoàn mỹ phẩm
Quy trình kiểm tra và xử lý hàng hoàn mỹ phẩm

Quy trình chi tiết có thể tham khảo tại bài đổi trả mỹ phẩm và cập nhật hàng hoàn về kho.

4.7. Bước 7: Đối chiếu tồn hệ thống với hàng thực tế

Sau mỗi kỳ kiểm kho, lập danh sách chênh lệch theo từng SKU:

SKU Tồn hệ thống Tồn thực tế Chênh lệch Nguyên nhân Cách xử lý
BRA-VEL-LIP-05-35 8 6 -2 Một sản phẩm chuyển thành tester, một đơn bán tại quầy chưa ghi nhận Bổ sung nghiệp vụ và điều chỉnh tồn sau khi được duyệt
BRB-SKF-SER-30 4 5 +1 Hàng hoàn đã nhận nhưng chưa lập phiếu nhập lại Kiểm tra tình trạng và cập nhật theo kết quả phê duyệt

Không dừng ở việc sửa số. Mỗi chênh lệch cần được gắn với nguyên nhân, người xử lý và hành động phòng ngừa cho kỳ tiếp theo.

Cửa hàng muốn tìm hiểu sâu về cấu hình giữa các kênh có thể xem hướng dẫn đồng bộ tồn kho giữa website và sàn TMĐT. Khi áp dụng, cửa hàng vẫn cần kiểm tra cấu hình tồn được gửi lên từng gian hàng và tính đến độ trễ cập nhật giữa các hệ thống.

5. Lịch kiểm tra tồn kho theo ngày, tuần và tháng

Kiểm toàn bộ kho mỗi ngày thường không phù hợp với cửa hàng có nhiều SKU. Có thể chia phạm vi kiểm soát theo mức độ rủi ro và tần suất phát sinh giao dịch.

Tần suất tham khảo Dữ liệu cần kiểm tra Người phụ trách Cách xử lý khi lệch
Cuối ngày Đơn mới, đơn hủy, SKU âm, đơn đã bán nhưng chưa xuất Nhân viên chốt ca hoặc quản lý Xác minh đơn và bổ sung nghiệp vụ còn thiếu
Hằng tuần Sản phẩm bán nhanh, nhiều shade, hàng gần hết và hàng hoàn Quản lý kho Kiểm đếm chọn mẫu và xác định nguyên nhân
Hằng tháng Toàn bộ danh mục hoặc từng nhóm luân phiên Chủ shop và quản lý kho Duyệt điều chỉnh và cập nhật quy trình
Sau chương trình khuyến mại Combo, quà tặng, sample và sản phẩm mua kèm Người phụ trách chương trình Đối chiếu số cấp phát với số đơn
Khi bàn giao kho Tồn thực tế, phiếu đang xử lý và hàng chờ kiểm tra Người bàn giao và người nhận Lập biên bản bàn giao theo SKU
Lịch kiểm tra tồn kho mỹ phẩm theo từng tần suất
Lịch kiểm tra tồn kho mỹ phẩm theo từng tần suất

Bảng trên là lịch tham khảo. Cửa hàng có thể tăng hoặc giảm tần suất dựa trên số SKU, tốc độ bán và lịch sử chênh lệch.

Với cửa hàng có hàng trăm mã, có thể kiểm kê luân phiên: tuần này kiểm son và kem nền, tuần sau kiểm serum và nước hoa. Nhóm từng phát sinh chênh lệch hoặc có lượng giao dịch lớn nên được đưa vào lịch kiểm tra thường xuyên hơn.

6. Hai tình huống lệch tồn thường gặp tại shop mỹ phẩm

6.1. Son cùng dòng nhưng nhầm shade giữa cửa hàng và Shopee

Tình huống: Shopee ghi nhận còn hai thỏi shade 05. Tại cửa hàng, nhân viên tìm thấy hai thỏi shade 06 nhưng shade 05 đã hết.

Cách kiểm tra:

  1. Mở các đơn gần nhất của shade 05 và shade 06.
  2. Đối chiếu mã biến thể trên sàn với SKU trung tâm.
  3. Kiểm tra giao dịch tại quầy có chọn đúng shade hay không.
  4. Kiểm tra lần nhập gần nhất có cộng nhầm hai màu không.
  5. Kiểm đếm lại cả hai shade.

Nguyên nhân có thể gặp: Hai biến thể được ghép chung một SKU hoặc nhân viên chọn tên sản phẩm gốc rồi lấy hàng theo màu nhìn thấy trên kệ.

Cách xử lý: Tách riêng SKU, bổ sung shade vào tên hiển thị, quét thử mã và ghép lại biến thể trên sàn. Không nên chỉ sửa con số của shade 05 vì phần chênh lệch có thể đang nằm ở shade 06.

Đối chiếu tồn kho son theo từng shade
Đối chiếu tồn kho son theo từng shade

6.2. Combo dưỡng da trên TikTok Shop chỉ ghi nhận mã combo

Tình huống: Cửa hàng bán combo gồm sữa rửa mặt, toner và serum. Sàn ghi nhận đã bán 20 combo nhưng dữ liệu kho cho thấy số lượng từng sản phẩm thành phần gần như không thay đổi.

Cách kiểm tra:

  1. Xác định combo được đóng sẵn hay ghép khi có đơn.
  2. Kiểm tra quy tắc ghi nhận xuất kho của combo.
  3. Đối chiếu số combo đã đóng với tồn từng sản phẩm thành phần.
  4. Kiểm tra quà tặng hoặc sample có được ghi nhận xuất không.
  5. Kiểm tra các đơn hoàn một phần hoặc thiếu thành phần.

Cách xử lý theo mô hình cửa hàng đã chọn:

  • Nếu combo ghép khi có đơn, ghi nhận xuất từng sản phẩm thành phần.
  • Nếu combo đóng sẵn, ghi nhận nghiệp vụ tạo bộ trước khi bán mã combo.
  • Nếu khách hoàn một phần, chỉ nhập lại đúng sản phẩm thực nhận và đã vượt qua bước kiểm tra nội bộ.

Sau khi thống nhất cách ghi nhận, hãy đối chiếu lại các giao dịch combo trong cùng kỳ thay vì chỉ sửa một con số tổng.

Cách quản lý tồn kho combo mỹ phẩm
Cách quản lý tồn kho combo mỹ phẩm

7. Khi nào Excel còn đủ, khi nào nên đánh giá công cụ quản lý tập trung?

Không có một số lượng SKU cố định để kết luận cửa hàng phải đổi công cụ. Quyết định nên dựa trên mức độ phức tạp của dữ liệu, số người cùng thao tác và tần suất phát sinh chênh lệch.

Dấu hiệu vận hành Có thể tiếp tục dùng Excel khi Nên đánh giá công cụ tập trung khi
Số người cập nhật Một người chịu trách nhiệm và có quy tắc khóa phiên bản file Nhiều nhân viên cùng bán, nhập hàng hoặc điều chỉnh tồn
Shade và dung tích Danh mục ít biến thể, dễ kiểm tra bằng một bảng chuẩn Nhân viên thường chọn nhầm biến thể hoặc tạo mã trùng
Số kênh bán Ít giao dịch, có thể cập nhật theo lịch mà không gây chậm đơn Một SKU phát sinh đơn liên tục tại cửa hàng và nhiều sàn
Hàng hoàn và điều chỉnh Ít phát sinh, chứng từ được lưu rõ ràng Thường xuyên không xác định được ai đã cộng hoặc sửa tồn
Kho và chi nhánh Một điểm lưu hàng, không có luân chuyển phức tạp Có nhiều kho, nhiều chi nhánh hoặc thường xuyên chuyển hàng
Đối soát Chênh lệch ít và có thể truy nguyên nhanh Phải mở nhiều file, nhiều gian hàng để tìm nguyên nhân lệch

Bảng trên là bộ dấu hiệu tự đánh giá, không phải ngưỡng bắt buộc. Cửa hàng nên căn cứ vào chi phí vận hành, mức độ chênh lệch và khả năng kiểm soát hiện tại trước khi thay đổi công cụ.

Dù lựa chọn công cụ nào, cửa hàng vẫn cần làm sạch SKU và chốt số tồn đầu kỳ. Các mã trùng hoặc biến thể ghép sai phải được xử lý trước khi kết nối dữ liệu giữa các kênh.

Dấu hiệu cần quản lý tồn kho mỹ phẩm tập trung
Dấu hiệu cần quản lý tồn kho mỹ phẩm tập trung

Excel còn phù hợp khi shop có ít mã hàng, chỉ bán tại một cửa hàng và số đơn online chưa nhiều. Nhưng khi shop bán đồng thời tại cửa hàng, Shopee, TikTok Shop hoặc các kênh online khác, việc cập nhật tồn thủ công rất dễ chậm và sai.

Nhanh.Omnichannel kết hợp Nhanh.POS hỗ trợ shop mỹ phẩm:

  • Quản lý tồn kho tại cửa hàng
  • Kết nối dữ liệu đơn hàng từ các kênh online
  • Theo dõi SKU, shade và dung tích tập trung
  • Hạn chế cập nhật tồn thủ công
  • Giảm nguy cơ bán vượt tồn thực tế
  • Hỗ trợ đối chiếu đơn hủy, đơn hoàn và hàng thực tế

Đăng ký ngay

8. Câu hỏi thường gặp

8.1. Có nên tách riêng kho bán tại cửa hàng và kho bán trên sàn?

Không nhất thiết phải tách kho vật lý nếu các kênh cùng lấy hàng từ một địa điểm. Cửa hàng có thể dùng chung kho nhưng cần xác định lượng tồn được công bố trên từng kênh và quy tắc giữ hàng khi phát sinh đơn.

Nên tách kho hoặc khu vực quản lý khi hàng được lưu tại địa điểm khác nhau, có đội xử lý riêng hoặc một phần hàng đã được chuyển sang kho của đối tác.

8.2. Đơn khách vừa đặt có cần trừ tồn ngay không?

Điều này phụ thuộc vào quy trình xác nhận đơn. Cần phân biệt thao tác giữ hàng với thao tác xuất kho.

Đơn mới có thể giữ sản phẩm để giảm nguy cơ nhiều khách cùng mua một lượng tồn, nhưng sản phẩm chỉ được ghi nhận xuất khi đáp ứng điều kiện cửa hàng đã quy định.

8.3. Hàng hoàn từ sàn có được cộng lại vào tồn bán được?

Chỉ nên cộng lại sau khi hàng đã quay về, được đối chiếu đúng SKU và vượt qua bước kiểm tra nội bộ. Mỹ phẩm đã mở, mất tem, hỏng bao bì hoặc chưa rõ điều kiện bảo quản cần được chuyển sang trạng thái riêng.

Trạng thái “đang hoàn” chỉ phản ánh quá trình vận chuyển, chưa chứng minh sản phẩm đã đủ điều kiện bán lại.

8.4. Tester và hàng tặng nên quản lý tồn kho thế nào?

Tester và hàng tặng cần có mã, trạng thái hoặc khu vực quản lý riêng. Khi chuyển một sản phẩm nguyên hộp thành tester, nhân viên phải ghi nhận việc giảm hàng bán được và tăng hàng tester.

Với quà tặng, cửa hàng vẫn cần theo dõi số nhập, số đã cấp phát và số còn lại. Giá bán bằng 0 không làm mất đi ảnh hưởng của sản phẩm đối với tồn kho và chi phí chương trình.

Lệch tồn đa kênh thường bắt đầu từ dữ liệu sản phẩm thiếu thống nhất, sau đó mới lan sang đơn hàng, hàng hoàn và kiểm kho. Hãy bắt đầu bằng nhóm bán nhanh hoặc nhóm có nhiều shade nhất, chuẩn hóa từng SKU rồi mở rộng sang toàn bộ danh mục.

Chủ shop có thể xem thêm quy trình vận hành shop mỹ phẩm từ nhập hàng đến bán hàng để đặt nghiệp vụ tồn kho vào luồng vận hành tổng thể.

social
5/5 (1 vote)

Nhanh.vn - Phần mềm bán hàng đa kênh

Đồng bộ, quản lý tập trung hiệu quả
Phù hợp với nhiều mô hình bán hàng
Dùng thử miễn phí

CÔNG TY CỔ PHẦN NHANH.VN

Địa chỉ: Tầng 2 phòng 206 Tòa nhà GP Invest, Số 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.

Số Giấy CNĐKDN: 0108824877, đăng kí lần đầu ngày 17/07/2019. Nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội - Phòng đăng kí kinh doanh

Địa chỉ văn phòng:

Tầng 2 phòng 206 Tòa nhà GP Invest, Số 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Tầng 3, Số 70 Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh

Tài khoản ngân hàng:

Ngân hàng thương mại cổ phần Tiên Phong (TPBank)

Số tài khoản: 22823456666

Chủ tài khoản: Công ty cổ phần Nhanh.vn

Tải mobile app: Nhanh.vn

Nhanh.vn Android App Nhanh IOS App

Tài liệu cho developer

API Documentation

Lĩnh vực kinh doanh:

- Phần mềm quản lý bán hàng

- Thiết kế website

- Cổng vận chuyển

Điều khoản và chính sách và chính sách sử dụng các dịch vụ phần mềm